b-scan ultrasonography

b-scan ultrasonography

A doctor uses b-scan ultrasonography to examine a patient's eye.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kỹ thuật siêu âm dạng B (B-scan): một phương pháp siêu âm chẩn đoán hình ảnh, sử dụng sóng âm tần số cao để tạo ra hình ảnh hai chiều (mặt cắt ngang) của các cấu trúc bên trong cơ thể. Trong nhãn khoa, kỹ thuật này đặc biệt được dùng để quan sát cấu trúc phía sau của mắt, như võng mạc, thủy tinh thể, dịch kính, khi các phần trước của mắt bị che khuất ( dụ do đục thủy tinh thể hoặc xuất huyết).

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật siêu âm dạng B thường được sử dụng để phát hiện bong võng mạc.)
  • (Bác sĩ đã thực hiện siêu âm dạng B để kiểm tra phía sau mắt của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "B-scan ultrasonography of the eye": Siêu âm dạng B nhãn cầu, chỉ riêng ứng dụng trong nhãn khoa.
    • B-scan ultrasonography of the eye helps evaluate intraocular tumors. (Siêu âm dạng B nhãn cầu giúp đánh giá các khối u trong mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • B-scan (danh từ): Dạng viết tắt thông dụng của "b-scan ultrasonography".
    • The B-scan showed no abnormalities. (Kết quả siêu âm dạng B không cho thấy bất thường.)
  • A-scan ultrasonography (danh từ): Kỹ thuật siêu âm dạng A, đo chiều dài trục nhãn cầu, thường dùng để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo.
    • A-scan ultrasonography is used for biometry before cataract surgery. (Siêu âm dạng A được dùng để đo sinh trắc trước phẫu thuật đục thủy tinh thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultrasound B-scan: Siêu âm dạng B.
  • Brightness-mode ultrasonography: Siêu âm chế độ độ sáng (tên gọi kỹ thuật khác của B-scan, hình ảnh được tạo ra dựa trên độ sáng của tín hiệu phản hồi).
Các cụm từ liên quan
  • Perform a B-scan: Thực hiện siêu âm dạng B.
    • The technician performed a B-scan to rule out vitreous hemorrhage. (Kỹ thuật viên đã thực hiện siêu âm dạng B để loại trừ xuất huyết dịch kính.)
  • Interpret a B-scan: Đọc kết quả siêu âm dạng B.
    • The ophthalmologist interpreted the B-scan and confirmed the diagnosis. (Bác sĩ nhãn khoa đã đọc kết quả siêu âm dạng B xác nhận chẩn đoán.)
Thành ngữ liên quan
  • "Seeing beyond the opacity": Nhìn xuyên qua độ mờ (ám chỉ khả năng của B-scan trong việc quan sát cấu trúc mắt khi bị che khuất).
    • With B-scan, doctors can see beyond the opacity caused by cataracts. (Với siêu âm dạng B, bác sĩ có thể nhìn xuyên qua độ mờ do đục thủy tinh thể gây ra.)